gọi lính

gọi lính

Thời chiến tranh, chính quyền thường phải gọi lính để bổ sung cho mặt trận.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tuyển mộ, huy động người vào quân đội: Hành động của chính quyền hoặc cấp thẩm quyền yêu cầu, triệu tập công dân tham gia nghĩa vụ quân sự, thường trong bối cảnh chiến tranh hoặc khi cần tăng cường lực lượng trang.
    • Triệu tập binh lính: Việc tập hợp lính tráng đang sẵn trong quân ngũ để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thời chiến tranh, chính quyền thường phải gọi lính để bổ sung cho mặt trận.
    • Lệnh gọi lính được ban bố, tất cả thanh niên đủ điều kiện đều phải trình diện.
    • Viên tướng quyết định gọi lính từ các đồn bốt xa xôi về bảo vệ kinh thành.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gọi lính nhập ngũ": cụm từ nhấn mạnh việc tuyển mộ người mới vào quân đội.

    • Đợt gọi lính nhập ngũ năm nay sẽ diễn ra vào tháng Hai.
  • "gọi lính dự bị": chỉ việc triệu tập những quân nhân đã hoàn thành nghĩa vụ nhưng vẫn trong diện quản lý.

    • Trong tình trạng khẩn cấp, tổng thống đã ra lệnh gọi lính dự bị.
Biến thể từ gần giống
  • Động viên (động từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ việc kêu gọi, huy động sức người, sức của cho một mục đích chung (có thể quân sự hoặc dân sự).
  • Tuyển quân (động từ): tập trung vào khía cạnh tuyển chọn, thu nhận tân binh.
  • Triệu tập (động từ): từ chung, chỉ việc gọi người đến một nơi theo lệnh (có thể áp dụng trong quân sự các lĩnh vực khác).
Từ đồng nghĩa
  • Động viên quân sự
  • Tuyển lính
  • Nhập ngũ (từ này thường dùng cho hành động của cá nhân: "anh ấy đã nhập ngũ")
Lưu ý về từ vựng
  • "Gọi lính" một từ tính chất từ , nghĩa . Trong văn phong hiện đại, người ta thường dùng các từ như "động viên", "tuyển quân" hoặc các cụm từ chính thức hơn như "gọi nhập ngũ".
  • Từ này thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về các thời kỳ lịch sử trước đây (như thời phong kiến, thời chiến tranh).